欲取 dục thủ Hán Việt: dục thủ Tổng quan dục thủ (術語)四取之一。謂貪欲之心,能取著五塵之境也。☸ Cấu tạo: 欲 (dục) + 取 (thủ)Hán Việtdục thủCấu tạo欲 + 取 · dục + thủ nghĩa thành phần: dục + thủ Nghĩa ViệtCihui dục thủ (術語)四取之一。謂貪欲之心,能取著五塵之境也。☸