欲備 dục bị Hán Việt: dục bị Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 備 (bị)Hán Việtdục bịCấu tạo欲 + 備 · dục + bị nghĩa thành phần: dục + bị Nghĩa EngCihui equipped