欲得
dục đắc
Hán Việt: dục đắc · Pinyin: yù dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贪得; 想要;愿意得到; 须要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贪得。 2.想要;愿意得到。 3.须要。
ja
- JMdict selfishness|self-interest
Hán Việt: dục đắc · Pinyin: yù dé