欲心

yù xīn dục tâm

Hán Việt: dục tâm · Pinyin: yù xīn

Tổng quan

dục tâm (術語)貪欲之心也。月上女經上曰:「有欲心者無解脫。」☸

Cấu tạo: (dục) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục tâm (術語)貪欲之心也。月上女經上曰:「有欲心者無解脫。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪心。

Eng

  • Cihui 欲心 yùxīn n. one's desires

ja

  • JMdict greed