慾念

yù niàn dục niệm

Hán Việt: dục niệm · Pinyin: yù niàn

Tổng quan

dục vọng

Cấu tạo: (dục) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欲望念頭。宋.蘇軾〈與范純夫〉:「某謂居瘴鄉,惟靜絕欲念,為萬全之良藥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欲望。

Eng

  • CC-CEDICT desire
  • Cihui desire

ja

  • JMdict desire|wish|passion