欲情

yù qíng dục tình

Hán Việt: dục tình · Pinyin: yù qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情欲。

ja

  • JMdict passion|passions|(sexual) desire|craving