欲有 dục hữu Hán Việt: dục hữu Tổng quan dục hữu (術語)三有之一。欲界之業因果報存在實有也。☸ Cấu tạo: 欲 (dục) + 有 (hữu)Hán Việtdục hữuCấu tạo欲 + 有 · dục + hữu nghĩa thành phần: dục + hữu Nghĩa ViệtCihui dục hữu (術語)三有之一。欲界之業因果報存在實有也。☸