欲苦 dục khổ Hán Việt: dục khổ Tổng quan dục khổ (術語)欲界之苦患也。釋門歸敬儀中曰:「此凡愚少厭欲苦。」☸ Cấu tạo: 欲 (dục) + 苦 (khổ)Hán Việtdục khổCấu tạo欲 + 苦 · dục + khổ nghĩa thành phần: dục + khổ Nghĩa ViệtCihui dục khổ (術語)欲界之苦患也。釋門歸敬儀中曰:「此凡愚少厭欲苦。」☸