欲言又止
dục ngôn hựu chỉ
Hán Việt: dục ngôn hựu chỉ · Pinyin: yù yán yòu zhǐ
Tổng quan
muốn nói gì đó nhưng lại do dự
Nghĩa
Việt
- Cihui muốn nói gì đó nhưng lại do dự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吞吞吐吐,想說卻又不說。如:「看她欲言又止,似有無限煩憂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 想说又停止不说。形容有难言的苦衷。
Eng
- CC-CEDICT to want to say sth but then hesitate
- Cihui 欲言又止 ùyányòuzhǐ hold one's tougue