慾障
dục chướng
Hán Việt: dục chướng · Pinyin: yù zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"欲鄣"; 色欲,嗜欲。以其为修行的障碍,故云。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"欲鄣"。 2.色欲,嗜欲。以其为修行的障碍,故云。
Eng
- Cihui 欲障 yùzhàng n. <Budd.> desire as a barrier to salvation