欷吁

xī xū hi hu

Hán Việt: hi hu · Pinyin: xī xū

Tổng quan

xem 唏噓|唏嘘

Cấu tạo: (hi) + (hu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 唏噓|唏嘘

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗟歎聲。晉.張敏〈神女賦〉:「仰長歎而欷吁,乘雲霧而變化。」也作「唏噓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗟叹声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嗟叹声。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]
  • Cihui variant of 唏噓|唏嘘