欸乃词 ai nãi từ Hán Việt: ai nãi từ Tổng quan Cấu tạo: 欸 (ai) + 乃 (nãi) + 词 (từ)Hán Việtai nãi từCấu tạo欸 + 乃 + 词 · ai + nãi + từ nghĩa thành phần: ai + nãi + từ