欹仆

yī pūy bộc

Hán Việt: y bộc · Pinyin: yī pū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.倾倒; 跌倒。

Cấu tạo: 欹 (y) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾倒; 跌倒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅