欹侧

yī cèy trắc

Hán Việt: y trắc · Pinyin: yī cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.倾斜; 歪斜。 2.歪倒摇晃貌。

Cấu tạo: 欹 (y) + 側 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜; 歪斜。 2.歪倒摇晃貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头