欹倒

yī dàoy đảo

Hán Việt: y đảo · Pinyin: yī dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.歪倒。

Cấu tạo: 欹 (y) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.歪倒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休