欹倾 yī qīng·y khuynh Hán Việt: y khuynh · Pinyin: yī qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.歪斜; 歪倒。 2.形容道路崎岖。 Cấu tạo: 欹 (y) + 傾 (khuynh)Pinyinyī qīngHán Việty khuynhCấu tạo欹 + 傾 · y + khuynh nghĩa thành phần: y + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.歪斜; 歪倒。 2.形容道路崎岖。 Từ liên quan Gần nghĩa倾佩 · 倾侧 · 倾倒 · 倾刻 · 倾力 · 倾动 · 倾危 · 倾卸