欹傾

yī qīng y khuynh

Hán Việt: y khuynh · Pinyin: yī qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歪斜;歪倒; 形容道路崎岖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歪斜;歪倒。 2.形容道路崎岖。