欹偏

yī piāny thiên

Hán Việt: y thiên · Pinyin: yī piān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偏向一边; 偏袒。

Cấu tạo: 欹 (y) + 偏 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏向一边; 偏袒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏仄 · 偏低 · 偏倚 · 偏偏 · 偏僻 · 偏光 · 偏党 · 偏关