欹削

yī xuē y tước

Hán Việt: y tước · Pinyin: yī xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾斜陡峭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜陡峭。