欹區

yī qū y khu

Hán Việt: y khu · Pinyin: yī qū

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"崎岖"。 2.喻处境困难。