欹危

yī wēi y nguy

Hán Việt: y nguy · Pinyin: yī wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾斜危险貌;倾斜欲坠貌; 歪斜不平貌; 危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜危险貌;倾斜欲坠貌。 2.歪斜不平貌。 3.危难。