欹器 yī qì · y khí Hán Việt: y khí · Pinyin: yī qì Tổng quan Cấu tạo: 欹 (y) + 器 (khí)Pinyinyī qìHán Việty khíCấu tạo欹 + 器 · y + khí nghĩa thành phần: y + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种倾斜易覆的盛水器。水少则倾﹐中则正﹐满则覆。人君可置于座右以为戒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种倾斜易覆的盛水器。水少则倾﹐中则正﹐满则覆。人君可置于座右以为戒。