欹曲 yī qū · y khúc Hán Việt: y khúc · Pinyin: yī qū Tổng quan Cấu tạo: 欹 (y) + 曲 (khúc)Pinyinyī qūHán Việty khúcCấu tạo欹 + 曲 · y + khúc nghĩa thành phần: y + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲;歪斜; 犹曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲;歪斜。 2.犹曲折。