欺事

qī shì khi sự

Hán Việt: khi sự · Pinyin: qī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻慢世事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢世事。