欺事 qī shì · khi sự Hán Việt: khi sự · Pinyin: qī shì Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 事 (sự)Pinyinqī shìHán Việtkhi sựCấu tạo欺 + 事 · khi + sự nghĩa thành phần: khi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻慢世事。Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢世事。