欺人 khi nhân Hán Việt: khi nhân Tổng quan dối gạt người Cấu tạo: 欺 (khi) + 人 (nhân)Hán Việtkhi nhânTừ loạitínhCấu tạo欺 + 人 · khi + nhân nghĩa thành phần: khi + nhân Nghĩa ViệtCihui khinh người: dối gạt ngườiBiên soạn cheat/bully peopleEngCihui 欺人 īrén* v.o. cheat/bully people Từ liên quan Gần nghĩa欺人者 · 欺人自欺 · 欺人太甚 · 欺人眼目 · 欺人之谈 · 人丁 · 人世 · 人丛