欺變

qī biàn khi biến

Hán Việt: khi biến · Pinyin: qī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺诈。