欺哄

qī hǒngkhi hống

Hán Việt: khi hống · Pinyin: qī hǒng

Tổng quan

lừa; gạt; lừa gạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺骗; 哄骗。

Cấu tạo: 欺 (khi) + 哄 (hống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa gạt
  • VietPhrases gạt; lừa gạt
  • Biên soạn v. fool sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗; 哄骗。

Eng

  • Cihui to dupe; to deceive

Từ liên quan

Gần nghĩa

哄传 · 哄傳 · 哄劝 · 哄动 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場