欺弄
khi lộng
Hán Việt: khi lộng · Pinyin: qī nòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺骗愚弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗愚弄。
Eng
- Cihui 欺弄 īnòng v. 1. bully 2. cheat; dupe; hoodwink
Hán Việt: khi lộng · Pinyin: qī nòng