欺德 qī dé · khi đức Hán Việt: khi đức · Pinyin: qī dé Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 德 (đức)Pinyinqī déHán Việtkhi đứcCấu tạo欺 + 德 · khi + đức nghĩa thành phần: khi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以外力矫拂人的本性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以外力矫拂人的本性。