欺慢

qī mànkhi mạn

Hán Việt: khi mạn · Pinyin: qī màn

Tổng quan

Coi rẻ, xem thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺凌轻慢。

Cấu tạo: 欺 (khi) + 慢 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌轻慢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慢些 · 慢使 · 慢地 · 慢坑 · 慢坡 · 慢境 · 慢夢 · 慢山