欺暗

qī àn khi ám

Hán Việt: khi ám · Pinyin: qī àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在无人看见的地方作昧心之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在无人看见的地方作昧心之事。