欺朦 qī méng · khi mông Hán Việt: khi mông · Pinyin: qī méng Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 朦 (mông)Pinyinqī méngHán Việtkhi môngCấu tạo欺 + 朦 · khi + mông nghĩa thành phần: khi + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"欺蒙"。