欺瞞地 khi man địa Hán Việt: khi man địa Tổng quan hão huyền, vô căn cứ Cấu tạo: 欺 (khi) + 瞞 (man) + 地 (địa)Hán Việtkhi man địaCấu tạo欺 + 瞞 + 地 · khi + man + địa nghĩa thành phần: khi + man + địa Nghĩa ViệtCihui hão huyền, vô căn cứ