欺罔
khi võng
Hán Việt: khi võng · Pinyin: qī wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說假話哄騙人。明.王世貞《鳴鳳記》第一四齣:「我寫不出他滔天的深罪樣,我寫不出他欺罔的暗中腸。」也作「欺騙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欺骗,蒙蔽欺罔视听|欺罔大众。
Eng
- Cihui 欺罔 qīwǎng v. <wr.> deceive; cheat
ja
- JMdict deception|defrauding someone|fooling someone|swindling|false pretences