欺辱

qī rǔ khi nhục

Hán Việt: khi nhục · Pinyin: qī rǔ

Tổng quan

làm nhục | sự làm nhục

Cấu tạo: (khi) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nhục | sự làm nhục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺壓侮辱。如:「大家都不能容忍那惡漢的欺辱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺负;凌辱:受尽~。

Eng

  • CC-CEDICT to humiliate|humiliation
  • Cihui to humiliate; humiliation