欺陵

qī líng khi lăng

Hán Việt: khi lăng · Pinyin: qī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (lăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺壓侮辱。如:「我們要聯合起來,抵禦外來的欺陵。」也作「欺凌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"欺凌"。