欺隱 qī yǐn · khi ẩn Hán Việt: khi ẩn · Pinyin: qī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 隱 (ẩn)Pinyinqī yǐnHán Việtkhi ẩnCấu tạo欺 + 隱 · khi + ẩn nghĩa thành phần: khi + ẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欺騙隱瞞。《儒林外史》第六回:「此後若有一點欺隱,我把你這些奴才,三十板一個,還要送到湯老爺衙門裡追工本飯米哩!」