欺魄

qī pò khi phách

Hán Việt: khi phách · Pinyin: qī pò

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作鬼怪狀的土偶。《列子.仲尼》:「見南郭子,果若欺魄焉,而不可與接。」也作「䫏魄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用以求雨的土偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以求雨的土偶。