欻啦

chuā la hốt lạp

Hán Việt: hốt lạp · Pinyin: chuā la

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容菜放到滚油锅里发出的急促声音:~一声,把菜倒进了油锅。