欻拉

hốt lạp

Hán Việt: hốt lạp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。如:「欻拉一聲,把菜放到滾油鍋裡。」

Cấu tạo: 欻 (hốt) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。如:「欻拉一聲,把菜放到滾油鍋裡。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住