欻拉 hốt lạp Hán Việt: hốt lạp Tổng quan Cấu tạo: 欻 (hốt) + 拉 (lạp)Hán Việthốt lạpCấu tạo欻 + 拉 · hốt + lạp nghĩa thành phần: hốt + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。如:「欻拉一聲,把菜放到滾油鍋裡。」