欽佇 qīn zhù · khâm trữ Hán Việt: khâm trữ · Pinyin: qīn zhù Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 佇 (trữ)Pinyinqīn zhùHán Việtkhâm trữCấu tạo欽 + 佇 · khâm + trữ nghĩa thành phần: khâm + trữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敬仰、想望。《隋書.卷三.煬帝紀上》:「周稱多士,漢號得人,常想前風,載懷欽佇。」