欽刑 qīn xíng · khâm hình Hán Việt: khâm hình · Pinyin: qīn xíng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 刑 (hình)Pinyinqīn xíngHán Việtkhâm hìnhCấu tạo欽 + 刑 · khâm + hình nghĩa thành phần: khâm + hình