欽召 qīn zhào · khâm triệu Hán Việt: khâm triệu · Pinyin: qīn zhào Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 召 (triệu)Pinyinqīn zhàoHán Việtkhâm triệuCấu tạo欽 + 召 · khâm + triệu nghĩa thành phần: khâm + triệu