欽味 qīn wèi · khâm vị Hán Việt: khâm vị · Pinyin: qīn wèi Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 味 (vị)Pinyinqīn wèiHán Việtkhâm vịCấu tạo欽 + 味 · khâm + vị nghĩa thành phần: khâm + vị