欽和 qīn hé · khâm hòa Hán Việt: khâm hòa · Pinyin: qīn hé Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 和 (hòa)Pinyinqīn héHán Việtkhâm hòaCấu tạo欽 + 和 · khâm + hòa nghĩa thành phần: khâm + hòa