欽察 qīn chá · khâm sát Hán Việt: khâm sát · Pinyin: qīn chá Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 察 (sát)Pinyinqīn cháHán Việtkhâm sátCấu tạo欽 + 察 · khâm + sát nghĩa thành phần: khâm + sát