钦山主 khâm san chủ Hán Việt: khâm san chủ Tổng quan Cấu tạo: 钦 (khâm) + 山 (san) + 主 (chủ)Hán Việtkhâm san chủCấu tạo钦 + 山 + 主 · khâm + san + chủ nghĩa thành phần: khâm + san + chủ