欽年 qīn nián · khâm niên Hán Việt: khâm niên · Pinyin: qīn nián Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 年 (niên)Pinyinqīn niánHán Việtkhâm niênCấu tạo欽 + 年 · khâm + niên nghĩa thành phần: khâm + niên