欽想 qīn xiǎng · khâm tưởng Hán Việt: khâm tưởng · Pinyin: qīn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 想 (tưởng)Pinyinqīn xiǎngHán Việtkhâm tưởngCấu tạo欽 + 想 · khâm + tưởng nghĩa thành phần: khâm + tưởng