欽慎 qīn shèn · khâm thận Hán Việt: khâm thận · Pinyin: qīn shèn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 慎 (thận)Pinyinqīn shènHán Việtkhâm thậnCấu tạo欽 + 慎 · khâm + thận nghĩa thành phần: khâm + thận