欽挹

qīn yì khâm ấp

Hán Việt: khâm ấp · Pinyin: qīn yì

Tổng quan

ngưỡng mộ và tôn kính | ngước nhìn

Cấu tạo: (khâm) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng mộ và tôn kính | ngước nhìn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佩服推重。《晉書.卷四三.樂廣傳》:「裴楷嘗引廣共談,自夕申旦,雅相欽挹,歎曰:『我所不如也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钦佩推崇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钦佩推崇。

Eng

  • CC-CEDICT to admire and respect|to look up to
  • Cihui to admire and respect; to look up to